Các lệnh cơ bản trên Linux cho quản trị hệ thống
2 мин. чтения
🔄 Khởi động lại và tắt máy chủ #
sudo reboot — Khởi động lại máy chủ
sudo shutdown -h now — Tắt máy chủ ngay lập tức
sudo shutdown -r +5 — Khởi động lại máy chủ sau 5 phút
sudo poweroff — Tắt nguồn máy chủ
📂 Điều hướng hệ thống tập tin #
pwd — Hiển thị đường dẫn thư mục hiện tại
ls — Liệt kê các tập tin và thư mục trong thư mục hiện tại
ls -la — Hiển thị tất cả tập tin, bao gồm cả tập tin ẩn, với chi tiết
cd /path/to/directory — Chuyển đến thư mục được chỉ định
cd .. — Chuyển lên thư mục cha
cd ~ hoặc cd — Chuyển đến thư mục chính (home)
🗂️ Quản lý tập tin và thư mục #
cp source destination — Sao chép tập tin hoặc thư mục
mv source destination — Di chuyển hoặc đổi tên tập tin hoặc thư mục
rm file — Xóa tập tin
rm -r folder — Xóa thư mục cùng tất cả nội dung bên trong
mkdir new_folder — Tạo thư mục mới
touch new_file — Tạo tập tin trống mới
cat file — Hiển thị nội dung tập tin trong terminal
nano file — Mở tập tin bằng trình soạn thảo nano
⚙️ Quản lý tiến trình và dịch vụ #
🧠 Kiểm tra và quản lý tiến trình: #
top — Hiển thị các tiến trình đang chạy theo thời gian thực
htop — Phiên bản nâng cao của top (nếu đã cài đặt)
ps aux — Liệt kê chi tiết tất cả tiến trình
kill PID — Kết thúc tiến trình với PID chỉ định
kill -9 PID — Buộc kết thúc tiến trình
🔧 Quản lý dịch vụ systemd: #
sudo systemctl start service_name — Khởi động dịch vụ
sudo systemctl stop service_name — Dừng dịch vụ
sudo systemctl restart service_name — Khởi động lại dịch vụ
sudo systemctl status service_name — Hiển thị trạng thái dịch vụ
sudo systemctl enable service_name — Tự động khởi động dịch vụ khi boot
sudo systemctl disable service_name — Vô hiệu hóa tự động khởi động dịch vụ
sudo journalctl -u service_name — Hiển thị nhật ký dịch vụ
sudo journalctl -u service_name -f — Theo dõi nhật ký dịch vụ theo thời gian thực
💾 Thông tin đĩa và bộ nhớ #
df -h — Hiển thị dung lượng đĩa còn trống dưới dạng dễ đọc
du -sh /path/to/folder — Hiển thị kích thước thư mục chỉ định
free -h — Hiển thị thông tin sử dụng bộ nhớ
vmstat — Hiển thị thống kê bộ nhớ và tiến trình
🌐 Mạng và kết nối #
ip a — Hiển thị các giao diện mạng
ping google.com — Kiểm tra kết nối đến một trang web
netstat -tulnp — Hiển thị các cổng đang mở và tiến trình liên quan
ss -tulw — Lệnh thay thế hiện đại của netstat
curl ifconfig.me — Hiển thị địa chỉ IP bên ngoài
ssh user@ip-address — Kết nối SSH tới server khác
👥 Quản lý người dùng #
whoami — Hiển thị tên người dùng hiện tại
adduser username — Tạo người dùng mới
passwd username — Đổi mật khẩu người dùng
usermod -aG sudo username — Thêm người dùng vào nhóm sudo
deluser username — Xóa người dùng
📦 Quản lý gói (Debian/Ubuntu) #
sudo apt update — Cập nhật danh sách gói
sudo apt upgrade — Nâng cấp các gói đã cài
sudo apt install package_name — Cài đặt gói
sudo apt remove package_name — Gỡ gói
sudo apt autoremove — Xóa các gói không cần thiết
🛠️ Các lệnh tiện ích #
history — Hiển thị lịch sử lệnh
clear — Xóa màn hình terminal
who — Hiển thị người dùng đang đăng nhập
uptime — Hiển thị thời gian hoạt động của hệ thống
date — Hiển thị ngày giờ hiện tại
chmod +x file — Cho phép file được thực thi
scp file user@host:/path/ — Sao chép file lên server từ xa
🔒 Mẹo bảo mật #
- Tránh thao tác với root trừ khi cần thiết, sử dụng sudo thay thế.
- Thường xuyên cập nhật hệ thống và gói cài đặt.
- Sử dụng khóa SSH thay vì mật khẩu để truy cập server.
- Sao lưu dữ liệu quan trọng định kỳ.